ignition interlock
Định nghĩa
Danh từ: Thiết bị khóa khởi động – một thiết bị điện tử được lắp đặt trên xe cộ, có chức năng ngăn động cơ khởi động cho đến khi một điều kiện nhất định được đáp ứng, thường là kiểm tra nồng độ cồn trong hơi thở của người lái xe.
Ví dụ sử dụng
- (Tòa án đã yêu cầu anh ta lắp đặt thiết bị khóa khởi động trên xe sau khi bị kết tội lái xe khi say rượu.)
- (Kẻ trộm xe biết cách vượt qua thiết bị khóa khởi động.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have an ignition interlock installed": được lắp đặt thiết bị khóa khởi động.
- Drivers with multiple offenses often have an ignition interlock installed as a legal requirement. (Những người lái xe có nhiều lần vi phạm thường bị yêu cầu lắp đặt thiết bị khóa khởi động theo quy định pháp luật.)
- "ignition interlock device (IID)": tên gọi đầy đủ của thiết bị.
- The ignition interlock device requires a breath sample before starting the engine. (Thiết bị khóa khởi động yêu cầu một mẫu hơi thở trước khi khởi động động cơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Interlock (danh từ/động từ): sự khóa liên động, khóa chéo.
- The car's safety system includes an interlock that prevents the engine from starting if the seatbelt is not fastened. (Hệ thống an toàn của xe bao gồm một khóa liên động ngăn động cơ khởi động nếu dây an toàn chưa được thắt.)
- Ignition (danh từ): sự đánh lửa, hệ thống khởi động.
- He turned the key in the ignition, but the car wouldn't start. (Anh ta vặn chìa khóa vào ổ đánh lửa, nhưng xe không khởi động được.)
Từ đồng nghĩa
- Alcohol ignition interlock: thiết bị khóa khởi động chống cồn.
- Breath alcohol ignition interlock: thiết bị khóa khởi động đo nồng độ cồn qua hơi thở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ignition interlock".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "ignition interlock".